Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 不冻港 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùdònggǎng] 名
cảng không đóng băng。较冷地区常年不结冰的海港,如旅顺、大连。
秦皇岛有北方不冻港之称
Tần Hoàng Đảo có tên là cảng không đóng băng của phương Bắc
cảng không đóng băng。较冷地区常年不结冰的海港,如旅顺、大连。
秦皇岛有北方不冻港之称
Tần Hoàng Đảo có tên là cảng không đóng băng của phương Bắc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冻
| đông | 冻: | đông cứng |
| đống | 冻: | đống (xem đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 港
| cáng | 港: | |
| cảng | 港: | hải cảng |

Tìm hình ảnh cho: 不冻港 Tìm thêm nội dung cho: 不冻港
