Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 神经质 trong tiếng Trung hiện đại:
[shénjīngzhì] tố chất thần kinh。指人的神经过敏、胆小怯懦、情感容易冲动的性质。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 经
| kinh | 经: | kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 质
| chất | 质: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |

Tìm hình ảnh cho: 神经质 Tìm thêm nội dung cho: 神经质
