Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bất tế
Không thành công. ☆Tương tự:
bất thành
不成.Không ích lợi gì, không đúng. ☆Tương tự:
bất trúng dụng
不中用.
Nghĩa của 不济 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùjì] xấu; kém; không tốt; không được việc; bất lực; không được việc gì; không có ích; không ăn thua gì。不好;不顶用。
精力不济
tinh lực không tốt
眼神儿不济
thị lực kém
精力不济
tinh lực không tốt
眼神儿不济
thị lực kém
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 濟
| tế | 濟: | tế (vượt sông); cứu tế |

Tìm hình ảnh cho: 不濟 Tìm thêm nội dung cho: 不濟
