Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 不及 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不及:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bất cập
Không bằng.
◇Vương Xương Linh 齡:
Phù dong bất cập mĩ nhân trang
妝 (Tây cung thu oán 西怨) Hoa phù dung không bằng người đẹp trang điểm.Không tới, không đến.
◇Tả truyện 傳:
Bất cập hoàng tuyền, vô tương kiến dã!
泉, 也 (Ẩn Công nguyên niên 年) Không tới suối vàng thì không gặp nhau.Không kịp.
◇Sử Kí 記:
Triệu Cao quả sử nhân truy chi, bất cập
使, (Hạng Vũ bổn kỉ 紀) Quả nhiên Triệu Cao cho người đuổi theo, nhưng không kịp.Không đủ.
◇Ngũ đại sử bình thoại 話:
Thị vệ chi sĩ bất cập ngũ bách nhân
(Chu sử , Quyển hạ) Quân thị vệ không đủ năm trăm người.

Nghĩa của 不及 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùjiì]
1. thua; không bằng; không bì kịp。不如;比不上。
这个远不及那个好
cái này thua xa cái kia
在刻苦学习方面我不及他
tôi không học hành chăm chỉ bằng anh ta

2. không kịp; chưa kịp。 来不及。
后悔不及
hối không kịp
不及细问
không kịp hỏi kỹ
躲闪不及
né tránh không kịp
措手不及
trở tay không kịp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 及

chắp:chắp tay, chắp nối; chắp nhặt
cúp:cúp điện; cúp đuôi; cúp tóc
cầm:run cầm cập
cập:cập kê
gấp:gấp gáp; gấp rút
gặp:gặp gỡ; gặp dịp
kíp:cần kíp
kịp:đến kịp, kịp thời
quắp:quắp lấy
quặp:quặp vào
vập:vập trán, ngã vập
不及 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不及 Tìm thêm nội dung cho: 不及