Từ: 不肯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不肯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不肯 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùkěn] không thể (dùng trong câu phủ định biểu thị từ chối)。用于否定式助动词表示拒绝。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肯

khẳng:khẳng định
khứng:khứng (ưng thuận)
khừng:lừng khừng
不肯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不肯 Tìm thêm nội dung cho: 不肯