Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 专断 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuānduàn] lộng quyền; độc đoán; đơn phương quyết định。应该会商而不会商,单独做出决定。
专断独行
quyết định làm một mình.
专断独行
quyết định làm một mình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 专
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |

Tìm hình ảnh cho: 专断 Tìm thêm nội dung cho: 专断
