Từ: 东北大鼓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 东北大鼓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 东北大鼓 trong tiếng Trung hiện đại:

[dōngběidàgǔ] một loại trống trong biểu diễn khúc nghệ。曲艺中大鼓的一种。也叫辽宁大鼓。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 东

đông:phía đông, phương đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 北

bác:chú bác
bước:bước tới
bấc:gió bấc
bậc:bậc cửa
bắc:phương bắc
bực:bực bội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy:dãy nhà, dãy núi
dảy:dảy ngã
đại:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓

cổ:cổ động
东北大鼓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 东北大鼓 Tìm thêm nội dung cho: 东北大鼓