Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 东拼西凑 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 东拼西凑:
Nghĩa của 东拼西凑 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōngpīnxīcuò] chắp vá lung tung; giật đầu cá, vá đầu tôm。困难地或以不合常规的方法多方面把零星的事物凑集在一起。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 东
| đông | 东: | phía đông, phương đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拼
| phanh | 拼: | phanh thây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 西
| tây | 西: | phương tây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凑
| tấu | 凑: | tấu (gom lại; gặp may) |

Tìm hình ảnh cho: 东拼西凑 Tìm thêm nội dung cho: 东拼西凑
