Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 东曦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 东曦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 东曦 trong tiếng Trung hiện đại:

[dōngxī] mặt trời。古代传说中的日神东君,借指太阳。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 东

đông:phía đông, phương đông
东曦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 东曦 Tìm thêm nội dung cho: 东曦