Từ: 秽迹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 秽迹:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 秽 • 迹

Nghĩa của 秽迹 trong tiếng Trung hiện đại:

[huìjì] việc làm xấu xa; vết tích nhơ nhuốc。丑恶的事迹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秽

uế秽:ô uế, uế (xấu xa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迹

tích迹:di tích
秽迹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 秽迹 Tìm thêm nội dung cho: 秽迹