Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 丝包线 trong tiếng Trung hiện đại:
[sībāoxiàn] dây dẫn cách điện。用丝缠绕着做绝缘层的金属导线,多用于绕制电机和电讯装置中的线圈。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝
| ti | 丝: | ti (bằng tơ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 丝包线 Tìm thêm nội dung cho: 丝包线
