Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
thừa tướng
Quan đứng đầu triều đình, quan tể tướng.
Nghĩa của 丞相 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngxiàng] thừa tướng; thủ tướng。古代辅佐君主的职位最高的大臣。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丞
| chẳng | 丞: | chẳng bõ; chẳng qua; chẳng có |
| thừa | 丞: | thừa thãi; thừa tướng (giúp vua) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |

Tìm hình ảnh cho: 丞相 Tìm thêm nội dung cho: 丞相
