Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丧命 trong tiếng Trung hiện đại:
[sàngmìng] bỏ mạng; mất mạng; toi mạng。死亡(多指凶死或死于暴病)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丧
| tang | 丧: | tang lễ, để tang |
| táng | 丧: | táng tận lương tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 丧命 Tìm thêm nội dung cho: 丧命
