Cao su chống va đập cửa

Từ: 个位 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 个位:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 个位 trong tiếng Trung hiện đại:

[gèwèi] hàng đơn vị。十进制计数的基础的一位。个位以上有十位、百位等,以下有十分位、百分位等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 个

:cá nháy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 位

:trị vì, vì sao
vị:vị trí, vị thế
个位 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 个位 Tìm thêm nội dung cho: 个位