Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中休 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngxiū] nghỉ tay; nghỉ chân; nghỉ xả hơi。在一段工作或一段路程的中间休息。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 休
| hưu | 休: | hưu trí |
| hươu | 休: | con hươu, hươu sao |
| hầu | 休: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |

Tìm hình ảnh cho: 中休 Tìm thêm nội dung cho: 中休
