Từ: 中国画 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 中国画:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 中国画 trong tiếng Trung hiện đại:

[Zhōngguóhuà] tranh Trung Quốc; quốc hoạ。国画。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 中

trong:ở trong
trung:trung tâm
truông:đường truông
truồng:ở truồng
trúng:trúng kế; bắn trúng
đúng:đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 国

quốc:tổ quốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 画

dạch:dạch bờ rào; dạch mặt
hoạ:bích hoạ, hoạ đồ
vạch:vạch áo cho người xem lưng
vệch:vệch ra (vạch ra)
中国画 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 中国画 Tìm thêm nội dung cho: 中国画