Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中止 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngzhǐ] bỏ dở; dừng lại giữa chừng; giữa đường gãy gánh (sự việc)。(做事)中途停止。
中止比赛
dừng trận đấu giữa chừng.
刚做了一半就中止了。
vừa làm được một ít thì bỏ dở.
中止比赛
dừng trận đấu giữa chừng.
刚做了一半就中止了。
vừa làm được một ít thì bỏ dở.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 止
| chỉ | 止: | đình chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 中止 Tìm thêm nội dung cho: 中止
