Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丰茂 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngmào] um tùm; rậm rạp; sum suê; tươi tốt。茂盛;茂密。
树木丛生,百草丰茂
rừng cây rậm rạp, hoa cỏ tươi tốt.
大树长出了丰茂的枝叶。
đại thụ mọc những cành lá sum suê.
树木丛生,百草丰茂
rừng cây rậm rạp, hoa cỏ tươi tốt.
大树长出了丰茂的枝叶。
đại thụ mọc những cành lá sum suê.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丰
| phong | 丰: | phong phú |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茂
| mậu | 茂: | mậu tài |
| ngồng | 茂: | ngồng cải |

Tìm hình ảnh cho: 丰茂 Tìm thêm nội dung cho: 丰茂
