Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 串秧儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuànyàngr] 口
lai khác giống; tạp giao khác giống (động vật, thực vật)。不同品种的动物或植物杂交,改变原来的品种。
lai khác giống; tạp giao khác giống (động vật, thực vật)。不同品种的动物或植物杂交,改变原来的品种。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 串
| quán | 串: | quán xuyến |
| xiên | 串: | xiên xiên (hơi chéo) |
| xuyên | 串: | xuyên qua |
| xuyến | 串: | xao xuyến; châu xuyến (chuỗi ngọc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秧
| ương | 秧: | ương cây (ươm cây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 串秧儿 Tìm thêm nội dung cho: 串秧儿
