Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 串门子 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuànmén·zi] la cà; lê la tán dóc; ngồi lê đôi mách。到别人家去坐坐、聊聊天儿。也说串门儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 串
| quán | 串: | quán xuyến |
| xiên | 串: | xiên xiên (hơi chéo) |
| xuyên | 串: | xuyên qua |
| xuyến | 串: | xao xuyến; châu xuyến (chuỗi ngọc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 串门子 Tìm thêm nội dung cho: 串门子
