Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 举行 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǔxíng] tiến hành; tổ chức (hội họp, thi đấu)。进行(集会、比赛等)。
举行会谈。
tổ chức hội đàm.
举行球赛。
tiến hành thi đấu bóng đá.
展览会在文化宫举行。
triển lãm được tổ chức ở cung văn hoá.
举行会谈。
tổ chức hội đàm.
举行球赛。
tiến hành thi đấu bóng đá.
展览会在文化宫举行。
triển lãm được tổ chức ở cung văn hoá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 举
| cử | 举: | cử tạ; bầu cử, cắt cử, tiến cử; cử động; cử toạ; cử tri; thi cử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 举行 Tìm thêm nội dung cho: 举行
