Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 久久 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǔjiǔ] lâu lâu; rất lâu; mãi mãi; lâu lắm; hồi lâu; lâu thiệt lâu。许久;好久(用做状语)。
心情激动,久久不能平静。
xúc động tình cảm, hồi lâu vẫn chưa bình tĩnh lại.
心情激动,久久不能平静。
xúc động tình cảm, hồi lâu vẫn chưa bình tĩnh lại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 久
| cửu | 久: | trường cửu, vĩnh cửu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 久
| cửu | 久: | trường cửu, vĩnh cửu |

Tìm hình ảnh cho: 久久 Tìm thêm nội dung cho: 久久
