Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乖张 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāizhāng] 1. quái đản; kỳ quái; kỳ quặc; gàn dở; ương bướng。怪僻;不讲情理。
脾气乖张
tính khí kỳ quái
行为乖张
hành vi quái đản
2. ngược; không thuận; không may。不顺。
命运乖张
vận mệnh không may
脾气乖张
tính khí kỳ quái
行为乖张
hành vi quái đản
2. ngược; không thuận; không may。不顺。
命运乖张
vận mệnh không may
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乖
| quai | 乖: | quai nón |
| quay | 乖: | quay lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 张
| trương | 张: | khai trương; khoa trương |

Tìm hình ảnh cho: 乖张 Tìm thêm nội dung cho: 乖张
