Từ: 罅隙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 罅隙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 罅隙 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàxì] kẽ hở; khe hở。缝隙。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罅

hách:hách lậu chi xứ hữu đãi đính bổ (chỗ sót sẽ sửa sau)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隙

khích:hiềm khích; khiêu khích
罅隙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 罅隙 Tìm thêm nội dung cho: 罅隙