Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 也门 trong tiếng Trung hiện đại:
[yěmén] Y-ê-men; Yemen。也门西南亚一国家,位于阿拉伯半岛南端。1990年,它是由也门(或北也门)与南也门合并而成。首都萨那,亚丁是最大城市。人口16,887,000。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 也
| dã | 也: | dã cánh; dã rượu |
| dạ | 也: | gọi dạ bảo vâng |
| giã | 也: | giã gạo |
| giãi | 也: | |
| rã | 也: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 也门 Tìm thêm nội dung cho: 也门
