Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: trừ tuyệt có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ trừ tuyệt:
Dịch trừ tuyệt sang tiếng Trung hiện đại:
绝灭。《灭尽。完全消灭。》Nghĩa chữ nôm của chữ: trừ
| trừ | 儲: | trừ bị (dự trù) |
| trừ | 踟: | trần trừ |
| trừ | 蹰: | trần trừ |
| trừ | 躇: | trần trừ |
| trừ | 除: | trừ ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tuyệt
| tuyệt | 捽: | tuyệt vời (nắm lấy) |
| tuyệt | 毳: | tuyệt (lông mao) |
| tuyệt | 絶: | cự tuyệt |
| tuyệt | 绝: | cự tuyệt |

Tìm hình ảnh cho: trừ tuyệt Tìm thêm nội dung cho: trừ tuyệt
