Từ: trừ tuyệt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ trừ tuyệt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: trừtuyệt

Dịch trừ tuyệt sang tiếng Trung hiện đại:

绝灭。《灭尽。完全消灭。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: trừ

trừ:trừ bị (dự trù)
trừ:trần trừ
trừ:trần trừ
trừ:trần trừ
trừ:trừ ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: tuyệt

tuyệt:tuyệt vời (nắm lấy)
tuyệt:tuyệt (lông mao)
tuyệt:cự tuyệt
tuyệt:cự tuyệt
trừ tuyệt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: trừ tuyệt Tìm thêm nội dung cho: trừ tuyệt