Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 习俗 trong tiếng Trung hiện đại:
[xísú] tập tục; thói tục。习惯和风俗。
民间习俗
tập tục dân gian
这是西方的习俗。
Đó là tập tục của Phương Tây
民间习俗
tập tục dân gian
这是西方的习俗。
Đó là tập tục của Phương Tây
Nghĩa chữ nôm của chữ: 习
| tập | 习: | học tập, thực tập |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俗
| thói | 俗: | thói quen, thói đời |
| tục | 俗: | tục ngữ; phong tục; thông tục |

Tìm hình ảnh cho: 习俗 Tìm thêm nội dung cho: 习俗
