Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 习惯 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíguān] 1. quen nếp。常常接触某种新的情况而逐渐适应。
习惯成自然。
quen rồi trở thành tự nhiên.
2. thói quen; tập quán。在长时期里逐渐养成的、一时不容易改变的行为、倾向或社会风尚。
孩子们都已习惯早起。
Các cháu đều có thói quen dậy sớm.
没有改不掉的习惯。
Không có một tập quán nào là không sửa đổi được.
习惯成自然。
quen rồi trở thành tự nhiên.
2. thói quen; tập quán。在长时期里逐渐养成的、一时不容易改变的行为、倾向或社会风尚。
孩子们都已习惯早起。
Các cháu đều có thói quen dậy sớm.
没有改不掉的习惯。
Không có một tập quán nào là không sửa đổi được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 习
| tập | 习: | học tập, thực tập |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惯
| quán | 惯: | tập quán |

Tìm hình ảnh cho: 习惯 Tìm thêm nội dung cho: 习惯
