Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 买空仓 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎikōngcāng] mua lúa non。放青苗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 买
| mãi | 买: | khuyến mãi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仓
| thương | 仓: | thương (kho) |

Tìm hình ảnh cho: 买空仓 Tìm thêm nội dung cho: 买空仓
