Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
nhũ đường
Chất ngọt trong sữa (tiếng Pháp: lactose).
Nghĩa của 乳糖 trong tiếng Trung hiện đại:
[rǔtáng] lac-to-za; đường sữa。有机化合物,分子式C12H22O11,白色结晶体或粉末。存在于哺乳动物的乳汁中,入奶中含有5- 8%。用来制作婴儿食品,也用来配制药品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳
| nhú | 乳: | nhú lên |
| nhũ | 乳: | nhũ hoa (đầu vú) |
| nhỗ | 乳: | nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên) |
| vú | 乳: | vú mẹ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糖
| đường | 糖: | ngọt như đường |

Tìm hình ảnh cho: 乳糖 Tìm thêm nội dung cho: 乳糖
