Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 争端 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēngduān] tranh chấp。引起争执的事由。
国际争端
tranh chấp quốc tế.
消除争端
xoá bỏ tranh chấp.
国际争端
tranh chấp quốc tế.
消除争端
xoá bỏ tranh chấp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 争
| chanh | 争: | cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa) |
| danh | 争: | danh nhau miếng ăn (tranh nhau) |
| tranh | 争: | nhà tranh; tranh vanh (chênh vênh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 端
| đoan | 端: | đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ |

Tìm hình ảnh cho: 争端 Tìm thêm nội dung cho: 争端
