Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 事類 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 事類:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

sự loại
☆Tương tự:
sự hạng
項.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 事

sự:sự việc
:xì mũi, xì hơi; lì xì

Nghĩa chữ nôm của chữ: 類

loài:loài người, loài vật
loại:chủng loại
nòi:nòi giống
事類 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 事類 Tìm thêm nội dung cho: 事類