Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 云海 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúnhǎi] biển mây; hải vân。从高处下望时,平铺在下面的像海一样的云。
云海苍茫。
biển mây mênh mông
云海苍茫。
biển mây mênh mông
Nghĩa chữ nôm của chữ: 云
| vân | 云: | vân mây; vân vũ (làm tình) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |

Tìm hình ảnh cho: 云海 Tìm thêm nội dung cho: 云海
