Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 些子 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiēzǐ] một tý; một ít (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。些须;一点儿(多用于早期白话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 些
| ta | 些: | chúng ta |
| tá | 些: | tá (tiếng đứng ở cuối câu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 些子 Tìm thêm nội dung cho: 些子
