Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 交际舞 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāojìwǔ] giao tế vũ; khiêu vũ。一种社交性的舞蹈,男女两人合舞。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 际
| tế | 际: | tế (mép cạnh, bên trong); quốc tế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舞
| vũ | 舞: | ca vũ |
| vỗ | 舞: | vỗ hẹn (lỡ hẹn) |
| vụ | 舞: | con vụ |

Tìm hình ảnh cho: 交际舞 Tìm thêm nội dung cho: 交际舞
