Từ: 行程 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 行程:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 行 • 程

Nghĩa của 行程 trong tiếng Trung hiện đại:

[xíngchéng] 1. lộ trình; hành trình。路程。
行程万里
hành trình vạn dặm
2. tiến trình。进程。
历史发展行程。
tiến trình phát triển của lịch sử
3. quãng xung (quãng vận động qua lại của pít-xtông, từ đầu đến cuối ống hơi lúc động cơ hoạt động)。见〖冲程〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng行:hàng ngũ; ngân hàng
hành行:bộ hành; thi hành
hãng行:hãng buôn, hãng phim
hăng行:hăng máu, hung hăng
hạnh行:đức hạnh, tiết hạnh
ngành行:ngọn ngành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 程

chành程: 
trình程:hành trình; quy trình
行程 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 行程 Tìm thêm nội dung cho: 行程