Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 行程 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 行程:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 行程 trong tiếng Trung hiện đại:

[xíngchéng] 1. lộ trình; hành trình。路程。
行程万里
hành trình vạn dặm
2. tiến trình。进程。
历史发展行程。
tiến trình phát triển của lịch sử
3. quãng xung (quãng vận động qua lại của pít-xtông, từ đầu đến cuối ống hơi lúc động cơ hoạt động)。见〖冲程〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng:hàng ngũ; ngân hàng
hành:bộ hành; thi hành
hãng:hãng buôn, hãng phim
hăng:hăng máu, hung hăng
hạnh:đức hạnh, tiết hạnh
ngành:ngọn ngành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 程

chành: 
trình:hành trình; quy trình
行程 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 行程 Tìm thêm nội dung cho: 行程