Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa đùa trong tiếng Việt:
["- 1 đg. Làm hoặc nói điều gì để cho vui, không phải là thật. Nói nửa đùa nửa thật. Không phải chuyện đùa.","- 2 đg. 1 Làm cho xáo trộn lên. Dùng cào cỏ đùa sục bùn ở ruộng bèo. Bón xong, đùa qua cho phân trộn đều với đất. 2 Làm cho những vật rời dồn về một phía. Khoả nước đùa bèo. Gió đùa lá khô vào một góc sân."]Dịch đùa sang tiếng Trung hiện đại:
开玩笑; 打哈哈; 逗哈哈; 哈哈; 逗闷子; 诨 《用言语或 行动戏弄人。》việc hệ trọng đấy, chúng ta không nên đùa nhé!这是正经事, 咱们可别打哈哈!
打趣 《拿人开玩笑; 嘲弄。》
逗 《引逗。》
anh ấy cầm nhành hoa đỏ đùa với con.
他正拿着一枝红花逗孩子玩。
逗引 《用言语、行动逗弄对方借以取乐。》
chơi đùa với trẻ con.
逗引小孩儿玩。
逗乐儿 《引人发笑。》
逗弄 《作弄; 耍笑。》
闹着玩儿 《做游戏。》
玩 《(玩儿)玩耍。》
nghịch lửa, đùa với lửa.
玩火
。
捉弄; 作弄 《对人开玩笑, 使为难。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: đùa
| đùa | 嘟: | đùa nghịch, đùa cợt |
| đùa | 𢟎: | đùa nghịch, đùa cợt |
| đùa | 摳: | đùa cơm vào miệng (gạt) |
| đùa | 𢴉: | đùa cơm vào miệng (gạt) |

Tìm hình ảnh cho: đùa Tìm thêm nội dung cho: đùa
