Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 亲知 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnzhī] 1. tự biết。亲身知道。
真正亲知的是天下实践着的人。
người thực sự biết mình là người thực tiễn trong thiên hạ.
2. thân hữu; bạn thân。亲友。
真正亲知的是天下实践着的人。
người thực sự biết mình là người thực tiễn trong thiên hạ.
2. thân hữu; bạn thân。亲友。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲
| thân | 亲: | song thân (cha mẹ); thân cận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 知
| tri | 知: | lời nói tri tri |
| trơ | 知: | trơ tráo; trơ trẽn |

Tìm hình ảnh cho: 亲知 Tìm thêm nội dung cho: 亲知
