Từ: 袍罩儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 袍罩儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 袍 • 罩 • 儿

Nghĩa của 袍罩儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[páozhàor] áo khoác。套在袍子外面的大褂;罩袍。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 袍

bào袍:áo bào
bâu袍:bâu áo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罩

chau罩:chau mày; lau chau (lăng xăng)
tráo罩:tráo (che; bao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi儿:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân儿:nhân đạo, nhân tính
袍罩儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 袍罩儿 Tìm thêm nội dung cho: 袍罩儿