Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 人贩子 trong tiếng Trung hiện đại:
[rénfàn·zi] tên buôn người; kẻ buôn người。贩卖人口的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贩
| phán | 贩: | phán (mua để bán lại): phán độc (buôn thuốc phiện); ngưu phán (lái trâu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 人贩子 Tìm thêm nội dung cho: 人贩子
