Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 传单 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuándān] truyền đơn; quảng cáo phát tay; tờ rơi。印成单张向外散发的宣传品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |

Tìm hình ảnh cho: 传单 Tìm thêm nội dung cho: 传单
