Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伤风 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāngfēng] cảm mạo; bị cảm; cảm lạnh。感冒:传染病,病原体是病毒,在身体过度疲劳、着凉、抵抗力降低时容易引起。症状是咽喉发干、鼻塞、咳嗽、打喷嚏、头痛、发烧等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤
| thương | 伤: | thương binh; thương cảm; thương hàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 伤风 Tìm thêm nội dung cho: 伤风
