Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伯利兹 trong tiếng Trung hiện đại:
[bólìzī] Bê-li-xê; Belize (tên cũ là British Honduras)。伯利兹中美洲一国家,位于加勒比海岸。19世纪后期为英属殖民地,1964年取得自治,1981年独立。贝尔莫潘为首都。人口266,440 (2003)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伯
| bá | 伯: | bá vai bá cổ; bá mẫu |
| bác | 伯: | chú bác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兹
| tư | 兹: | tư (cái này, tại đây) |

Tìm hình ảnh cho: 伯利兹 Tìm thêm nội dung cho: 伯利兹
