Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伯明翰 trong tiếng Trung hiện đại:
[bómínghàn] 1. Birmingham (thành phố Tây Bắc Luân Đôn)。英国中部伦敦西北一城市,为主要工业中心和交通中心。
2. Birmingham (thành phố lớn nhất bang A-la-ba-ma, Mỹ)。美国亚拉巴马州中北部一城市,位于塔斯卡卢萨东北。该州最大城市,位于矿业和工业区。
3. Birmingham (thành phố đông nam bang Michigan, Mỹ)。美国密歇根州东南部一城市,底特律的一个住宅郊区。
2. Birmingham (thành phố lớn nhất bang A-la-ba-ma, Mỹ)。美国亚拉巴马州中北部一城市,位于塔斯卡卢萨东北。该州最大城市,位于矿业和工业区。
3. Birmingham (thành phố đông nam bang Michigan, Mỹ)。美国密歇根州东南部一城市,底特律的一个住宅郊区。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伯
| bá | 伯: | bá vai bá cổ; bá mẫu |
| bác | 伯: | chú bác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翰
| hàn | 翰: | hàn lâm viện, hàn nối |

Tìm hình ảnh cho: 伯明翰 Tìm thêm nội dung cho: 伯明翰
