Từ: 伽蓝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伽蓝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 伽蓝 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiélán] chùa (thờ Phật)。佛寺。 (僧伽蓝摩之省,梵samghārāma)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伽

gia:gia mã xã tuyến
già:già lam
giả: 
nhà:nhà cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓝

lam:xanh lam
trôm:trôm (cây cho bóng mát, hoa có mùi khẳn)
伽蓝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 伽蓝 Tìm thêm nội dung cho: 伽蓝