Cao su chống va đập cửa

Từ: xỉ chất có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xỉ chất:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xỉchất

Dịch xỉ chất sang tiếng Trung hiện đại:

齿质。

Nghĩa chữ nôm của chữ: xỉ

xỉ:xa xỉ
xỉ:xỉ mũi
xỉ𠯽:xỉ vả
xỉ:xỉ vả
xỉ:xỉ mũi
xỉ:xỉ vả
xỉ:xỉ vả
xỉ:xỉ vả
xỉ:xỉ mũi
xỉ:xỉ (tước bỏ)
xỉ齿:xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ
xỉ:xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: chất

chất𬥔:(bảy)
chất: 
chất𡂒: 
chất:chất đống, chất ngất
chất:chất (hạch ở của mình đàn bà)
chất:chất (con đỉa)
chất:vật chất; chất liệu; chất lượng; tính chất; chất chứa; chất bổ
chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
chất:chất (có nghĩa là rất (nhiều, lớn))
chất:cân chất (rìu và thớt của lý hình nơi pháp trường)
chất󰗮:cân chất (rìu và thớt của lý hình nơi pháp trường)
chất:cân chất (rìu và thớt của lý hình nơi pháp trường)
xỉ chất tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xỉ chất Tìm thêm nội dung cho: xỉ chất