Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 体腔 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǐqiāng] khoang (khoang trong thân thể như khoang bụng, lồng ngực.)。人或脊椎动物的内脏器官存在的空间,分为胸腔和腹腔两部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腔
| khang | 腔: | khang (xem Xoang) |
| xang | 腔: | xênh xang (oai vệ); xốn xang |
| xoang | 腔: | khẩu xoang (lỗ miệng), liễu xoang (hát) |
| xăng | 腔: | lăng xăng |

Tìm hình ảnh cho: 体腔 Tìm thêm nội dung cho: 体腔
