Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 余数 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúshù] số dư; số thừa。整数除法中,被除数未被除数整除所剩的大于0而小于除数的部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 余
| dư | 余: | dư dả; dư dật; dư sức |
| dờ | 余: | dật dờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |

Tìm hình ảnh cho: 余数 Tìm thêm nội dung cho: 余数
