Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 余角 trong tiếng Trung hiện đại:
[yújiǎo] góc phụ。平面上两个角的和等于一个直角(90o),这两个角就互为余角。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 余
| dư | 余: | dư dả; dư dật; dư sức |
| dờ | 余: | dật dờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |

Tìm hình ảnh cho: 余角 Tìm thêm nội dung cho: 余角
