Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作梗 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuògěng] làm khó dễ; gây trở ngại; cản trở; ngăn cản。从中阻挠,使事情不能顺利进行。
从中作梗
cản trở từ bên trong.
从中作梗
cản trở từ bên trong.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梗
| chành | 梗: | chành ra (bành rộng); vuông chành chạnh |
| cành | 梗: | cành hoa, cành tre |
| cánh | 梗: | tự lực cánh sinh |
| cạnh | 梗: | cạnh bàn |
| gánh | 梗: | gồng gánh; gánh vác |
| ngành | 梗: | ngọn ngành |
| ngáng | 梗: | ngáng lại, ngáng chân |
| ngánh | 梗: | ngáng lại, ngáng chân |
| ngạnh | 梗: | ương ngạnh |
| nhành | 梗: | nhành cây |
| nhánh | 梗: | nhánh cây; chi nhánh |

Tìm hình ảnh cho: 作梗 Tìm thêm nội dung cho: 作梗
